WhatsAppWhatsapp us
Để lại lời nhắn
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, vui lòng để lại lời nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể.
Nộp
3-Ureidopropyltrimethoxysilane
3-Ureidopropyltrimethoxysilane
3-Ureidopropyltrimethoxysilane
3-Ureidopropyltrimethoxysilane

3-Ureidopropyltrimethoxysilane

3-Ureidopropyltrimethoxysilane (CAS 23843-64-3) là một tác nhân ghép nối organosilane hai chức năng kết hợp nhóm ureido phản ứng với các nhóm trimethoxysilyl có khả năng thủy phân.

  • Số mục:

    Crosile-116
  • Sự chi trả:

    TT or LC
  • Tên hóa chất:

    3-Ureidopropyltrimethoxysilane
  • Tính chất:

    Increase adhesion
Yêu cầu ngay

3-Ureidopropyltrimethoxysilane

Chất ghép nối organosilane hai chức năng mang lại độ ổn định vượt trội trong các hệ polymer phản ứng.

Mô tả sản phẩm

3-Ureidopropyltrimethoxysilane (CAS 23843-64-3) là một chất ghép nối organosilane hai chức năng kết hợp nhóm ureido phản ứng với các nhóm trimethoxysilyl có khả năng thủy phân. Chức năng ureido độc đáo của nó mang lại lợi thế khác biệt so với các aminosilane thông thường:độ ổn định vượt trội trong các hệ polymer phản ứngmà không có tính bazơ mạnh có thể gây đóng rắn sớm hoặc các phản ứng phụ không mong muốn. Điều này khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu cao, nơi cả hiệu suất bám dính và độ ổn định của hệ đều quan trọng.

Nhận dạng hóa học

  • Công thức phân tử:C7H18N2O4Si
  • Khối lượng phân tử:222.31432
  • Số đăng ký CAS:23843-64-3
  • EINECS:245-904-8
  • Tên đồng nghĩa:Ureidopropyltrimethoxysilane, Trimethoxysilylpropylurea, 3-Trimethoxysilylpropylurea

Đặc điểm chính

Bifunctionality

Tính hai chức năng

Chất ghép nối hai chức năng kết hợp nhóm ureido phản ứng với các nhóm trimethoxysilyl có khả năng thủy phân.

Ureido Advantage

Ưu điểm của ureido

Chức năng ureido độc đáo mang lại lợi thế khác biệt so với các aminosilane thông thường.

System Stability

Độ ổn định của hệ

Độ ổn định vượt trội trong các hệ polymer phản ứng mà không có tính bazơ mạnh có thể gây đóng rắn sớm hoặc các phản ứng phụ không mong muốn.

Cải thiện hiệu suất

Khả năng chống ăn mòn:Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Tính chất cơ học & khả năng chống mài mòn:Cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống mài mòn.
Độ bám dính:Cải thiện độ bám dính.

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Giá trị mục tiêu (Giới hạn tiêu chuẩn)
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt màu hổ phách
Màu Pt-co ≤35
Tỷ trọng(ρ25) g/cm3 1.120-1.180
Giá trị pH 6-7
Chỉ số khúc xạ (n25D) 1.450-1.470

Các kịch bản ứng dụng

Minimalist vector icon of a coated industrial I-beam showing metal surface protection and corrosion barrier properties for silane coupling agents.

Bảo vệ bề mặt kim loại

Chất chống gỉ cho bề mặt kim loại.

Minimalist vector icon showing a cutaway of a filled polymer material composite structure with dispersed filler particles for silane coupling agent applications.

Vật liệu polyme chứa chất độn

Vật liệu polyme chứa chất độn.

Minimalist vector line icon illustrating molecular polymer chains connected by cross-linking bridges to show reinforcing properties of silane coupling agents.

Gia cường & Liên kết chéo

Chất gia cường và chất xúc tiến liên kết chéo.

Đóng gói & Bảo quản

  • Đóng gói:5Kg, 25Kg, 200Kg hoặc 1000Kg PE/thùng
  • Bảo quản:Sản phẩm này phải được niêm phong. Bảo quản ở nơi có nhiệt độ thấp, khô ráo và thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Thời hạn sử dụng:6 tháng ở khu vực thông thoáng, mát và khô ráo.
Để lại lời nhắn
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, vui lòng để lại lời nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể.
Nộp

Để lại lời nhắn

Để lại lời nhắn
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, vui lòng để lại lời nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể.
Nộp
Liên hệ với chúng tôi:+86 138 0279 3127

Trang chủ

Các sản phẩm

whatsApp

liên hệ