Ecopower cung cấp đầy đủ các loại nhựa dầu mỏ C5 để đáp ứng nhu cầu ứng dụng đa dạng của chất kết dính nóng chảy, chất kết dính nhạy áp (PSA), lốp cao su và sơn kẻ vạch đường. Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm các loại đa dụng, loại có độ bám dính thấp, loại màu sáng và các loại được sản xuất theo yêu cầu. Với đặc điểm là điểm hóa mềm ổn định, giá trị axit thấp và màu sáng (Gardner #3–#5), nhựa của chúng tôi giúp khách hàng đạt được sự cân bằng chính xác giữa khả năng tự san phẳng, khả năng chống rách và khả năng tương thích.
Các chuyên ngành về vạch kẻ đường
-
HC-52100
:
Điểm hóa mềm 95–105°C, chỉ số axit ≤2, màu Gardner #3–#5. Đặc tính tự san phẳng tuyệt vời. Được thiết kế đặc biệt cho sơn kẻ đường nhiệt dẻo, đảm bảo lớp sơn phủ đồng đều và khả năng chống mài mòn bền lâu.
Keo nóng chảy và chất tăng độ bám dính cao su
-
HC-5100
Điểm hóa mềm 95–105°C, chỉ số axit ≤1.0, màu Gardner #3–#5. Màu sáng. Thích hợp cho chất kết dính nóng chảy và chất tăng độ bám dính cao su, không gây ố màu cho bề mặt.
-
Nhựa DCPD
: Điểm hóa mềm 95–105°C, màu Gardner #3–#5. Khả năng chống rách và độ bám dính vượt trội. Được phát triển đặc biệt để tăng độ dính cho cao su, giúp tăng cường độ bền cơ học của các sản phẩm cao su.
Dung dịch keo nhạy áp (PSA)
-
HC-1304
:
Điểm hóa mềm 97–102°C, chỉ số axit ≤0,1, màu Gardner #3–#5. Phân bố khối lượng phân tử hẹp. Đa năng, thích hợp cho cao su tự nhiên (NR) và các chất kết dính nhạy áp (PSA) gốc SIS.
-
HC-1310
Điểm hóa mềm 90–96°C, chỉ số axit ≤0,1, màu Gardner #3–#5. Độ bám dính tuyệt vời ở nhiệt độ thấp. Đảm bảo độ bám dính nhanh của chất kết dính nhạy áp trong môi trường lạnh.
-
HC-5090:
Điểm hóa mềm 85–95°C, chỉ số axit ≤1.0, màu Gardner #3–#5. Kết hợp độ bám dính ở nhiệt độ thấp và khả năng tương thích tốt. Tương thích với các loại keo nóng chảy NR, SBR, SIS, SBS và EVA cho nhiều sản phẩm PSA khác nhau.
Tùy chỉnh hiệu năng cao
-
HC-5150: Chỉ số axit ≤0,2, màu Gardner #3–#5. Các thông số có thể tùy chỉnh. Cung cấp khả năng tối ưu hóa hiệu suất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi cao như chất kết dính nóng chảy hiệu suất cao, chất kết dính nhạy áp và lốp cao su.
Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, với màu sắc Gardner luôn được duy trì trong khoảng 3–5 để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản phẩm. Cho dù bạn cần các loại tiêu chuẩn hay phát triển sản phẩm theo yêu cầu riêng, Ecopower đều cung cấp giải pháp nhựa gốc dầu mỏ C5 phù hợp. Vui lòng liên hệ
Liên hệ với chúng tôi
(Email:
sales@ecopowerchem.com
(Để xem mẫu hoặc bảng dữ liệu kỹ thuật, hãy để chúng tôi giúp bạn lựa chọn loại nhựa phù hợp nhất.)
Đặc điểm và ưu điểm kỹ thuật của lõi nhựa dầu mỏ C5
Nhựa dầu mỏ C5 là một loại nhựa dẻo nhiệt có khả năng kết dính, được tổng hợp từ các phân đoạn C5 của dầu mỏ đã bị cracking, thường có trọng lượng phân tử từ 1000-2500. Nó có đặc điểm là giá trị axit thấp, khả năng tương thích tuyệt vời và khả năng chống nước cao. Là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp chất kết dính và cao su, nhựa C5 tận dụng những ưu điểm của mình về độ bền bóc tách cao, khả năng kết dính nhanh và độ ổn định nhiệt tuyệt vời để dần thay thế các chất kết dính tự nhiên và chiếm lĩnh thị trường.
Dòng nhựa gốc dầu mỏ Ecopower C5 vượt trội ở các lĩnh vực sau:
:
Đặc điểm ứng dụng của chất kết dính:
Trong các hệ thống keo nóng chảy và keo nhạy áp (PSA), nhựa dầu mỏ C5 cải thiện đáng kể tính chất thấm ướt của polyme nền, mang lại độ bám dính ban đầu vượt trội. Thông qua thiết kế phân bố trọng lượng phân tử hẹp (ví dụ: HC-1304), chúng tôi đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền liên kết và độ bền bóc tách, đảm bảo tính ổn định về hiệu suất của sản phẩm keo dán trong các điều kiện sử dụng khác nhau. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng chống lão hóa tuyệt vời và hàm lượng chất bay hơi thấp, đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy khi sử dụng lâu dài.
Đặc tính xử lý cao su
Trong lốp xe và các sản phẩm cao su, nhựa Ecopower C5 không chỉ mang lại hiệu quả tăng độ bám dính tuyệt vời mà còn hoạt động như chất làm mềm và chất gia cường trong quá trình gia công. Loại nhựa này thể hiện khả năng tương thích vượt trội với cao su tự nhiên (NR) và cao su tổng hợp (SBR, SIS, SBS), cải thiện đáng kể độ bền và độ tự kết dính của hỗn hợp cao su mà không ảnh hưởng đến quá trình lưu hóa hoặc các tính chất vật lý của sản phẩm lưu hóa cuối cùng. Đặc biệt, loại DCPD tăng cường khả năng chống rách, thúc đẩy sự phân tán đồng đều chất độn trong ma trận cao su và cải thiện độ bền cơ học của sản phẩm cuối cùng.
Đặc điểm lớp phủ và vạch kẻ đường
Đối với các ứng dụng kẻ vạch đường, nhựa HC-52100 đạt được khả năng san phẳng và phân tán chất độn tuyệt vời nhờ điểm hóa mềm và cấu trúc phân tử được tối ưu hóa. Nó tạo ra bề mặt màng mịn, đồng nhất với khả năng chống mài mòn và chống trơn trượt khi ướt vượt trội. Nhựa có độ ổn định nhiệt và khả năng chịu thời tiết tốt, đảm bảo các vạch kẻ đường giữ được độ phản quang và độ bám dính trong thời gian dài sử dụng ngoài trời.