Các loại và sự khác biệt chính của muội than trắng
Muội than trắng chủ yếu được chia thành hai loại chính dựa trên quy trình sản xuất, với những khác biệt đáng kể về hiệu suất, ứng dụng và chi phí:
Silica kết tủa:
Quy trình sản xuất: Sử dụng cát thạch anh (hoặc natri silicat) và soda ash (hoặc axit sulfuric, axit clohidric, carbon dioxide) làm nguyên liệu thô. Quy trình trải qua các bước bao gồm nung chảy ở nhiệt độ cao, hòa tan, phản ứng kết tủa, lọc, rửa, sấy khô và nghiền. Nói một cách đơn giản, đó là quá trình kết tủa silica dioxide từ dung dịch silicat trong điều kiện axit.
Đặc trưng:
-
Kích thước hạt lớn hơn: Các hạt sơ cấp thường có kích thước từ 10-40 nm (nhưng có xu hướng kết tụ thành các hạt thứ cấp lớn hơn).
-
Diện tích bề mặt riêng của chất trung bình: Thường khoảng 100-200 m²/g
-
Khả năng hấp thụ dầu trung bình: Khả năng hấp thụ dầu không mạnh bằng silica nung.
-
Độ tinh khiết tương đối thấp hơn: Có thể chứa một lượng nhỏ tạp chất.
-
Cấu trúc phía dưới: Các cấu trúc dạng chuỗi được hình thành do sự kết tụ của các hạt kém phát triển hơn so với silica nung khói.
-
Chi phí thấp hơn: Đây là loại silica được sử dụng rộng rãi nhất và có sản lượng sản xuất cao nhất.
Silica nung khói:
Quy trình sản xuất: Sử dụng silicon tetrachloride (hoặc organosilane, siloxane) làm nguyên liệu thô. Các vi hạt silica được tạo ra bằng phương pháp thủy phân ở nhiệt độ cao trong ngọn lửa hydro-oxy, ngưng tụ tức thì thành các hạt có kích thước nano. Sản phẩm cuối cùng thu được thông qua các quá trình kết tụ và khử axit.
Đặc trưng:
-
Kích thước hạt cực nhỏ: Các hạt sơ cấp thường có kích thước từ 7-40 nm, với khả năng phân tán tốt.
-
Diện tích bề mặt riêng rất cao: Thường nằm trong khoảng 100-400 m²/g (hoặc thậm chí cao hơn), đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất để phân biệt nó với silica kết tủa.
-
Khả năng hấp thụ dầu rất cao: Thể hiện hiệu ứng làm đặc và thixotropic rất đáng kể.
-
Độ tinh khiết rất cao: Hàm lượng SiO₂ thường > 99,8%, với rất ít tạp chất.
-
Cấu trúc cao: Các hạt tạo thành một cấu trúc mạng lưới ba chiều phát triển tốt, mang lại hiệu quả gia cường tuyệt vời.
Silica được sử dụng cho
Ngành công nghiệp cao su (Ứng dụng chính):
Lốp xe: Đóng vai trò là chất độn gia cường quan trọng cho lốp xe thân thiện với môi trường, đặc biệt là silica kết tủa. Nó làm giảm đáng kể lực cản lăn của lốp, tiết kiệm nhiên liệu, cải thiện độ bám đường ướt (khả năng chống trượt) và là vật liệu cốt lõi để đạt được hiệu suất cao và thân thiện với môi trường trong lốp xe bằng cách thay thế carbon đen.
Các sản phẩm cao su không dùng cho lốp xe: Được sử dụng trong đế giày (chống mài mòn, chống trơn trượt, trọng lượng nhẹ), ống dẫn, băng keo, gioăng, bộ giảm chấn rung động, v.v., giúp gia cường, chống mài mòn và cải thiện hiệu suất gia công. Cả silica kết tủa và silica hun khói đều được sử dụng.
Silica kết tủa Ecopower trong cao su (Dạng bột, dạng hạt, dạng hạt siêu nhỏ)
Silica phân tán cao Ecopower (dạng hạt, dạng hạt siêu nhỏ)
|
Loại sản phẩm
|
Felcosil-HD 185
|
Felcosil-HD 175
|
Felcosil-HD 165
|
Felcosil-HD 120
|
|
Diện tích bề mặt BET (m²/g)
|
180
±
15
|
170±15
|
160
±
15
|
120
±
15
|
Silica
Đã sử dụng
Dành cho cao su silicon:
Silica nung là chất độn gia cường chính cho cao su silicone (cả loại lưu hóa ở nhiệt độ cao (HTV) và lưu hóa ở nhiệt độ phòng (RTV)). Nó mang lại cho cao su silicone các đặc tính tuyệt vời: Độ bền cơ học, độ trong suốt cao (quan trọng đối với cao su trong suốt), khả năng chịu nhiệt và tính chất cách điện.
Silica Ecopower trong cao su silicone (Dòng SAI)
Silica được sử dụng trong kem đánh răng:
Silica kết tủa là chất mài mòn và chất làm đặc được sử dụng phổ biến nhất trong kem đánh răng. Nó cung cấp khả năng làm sạch nhẹ nhàng đồng thời giúp ổn định kết cấu kem và ngăn ngừa sự phân tách pha.
Silica chất lượng cao dùng cho răng của Ecopower
Silica được sử dụng cho
Lớp phủ, mực in và chất kết dính:
Silica nung được sử dụng rộng rãi như một chất chống lắng đọng, chất làm đặc và chất tạo độ nhớt. Nó ngăn ngừa hiệu quả sự lắng đọng của chất màu, cải thiện các đặc tính ứng dụng (chống chảy xệ) và tăng cường độ ổn định khi bảo quản.
Silica được sử dụng trong thuốc trừ sâu và thuốc thú y:
Được sử dụng như chất mang hoặc chất phụ trợ để giúp phân tán đồng đều các hoạt chất, ngăn ngừa vón cục và cải thiện khả năng chảy (chất hỗ trợ dòng chảy) và độ huyền phù.
Silica được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm:
Được sử dụng như chất chống vón cục (ví dụ: trong thực phẩm dạng bột, gia vị, sữa bột để ngăn ngừa vón cục), chất hỗ trợ chảy và chất làm trong (ví dụ: để lọc bia, nước ép). Phải sử dụng than đen trắng đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm (chủ yếu là silica kết tủa).
|
|
Silica trong thực phẩm
|
Silica cấp thức ăn chăn nuôi
|
Bia trong silica
|
|
Loại sản phẩm
|
300P
|
Felcosi -826
|
Felcosi -500
|
|
Của cải
|
trong các sản phẩm không từ sữa, pho mát, gia vị và các loại hương liệu
|
Khả năng hấp thụ dầu tốt, tăng cường độ bền của viên thức ăn, chống vón cục, cải thiện khả năng vận động của thức ăn.
|
lọc
|
Silica được sử dụng trong sản xuất nhựa
|
Loại sản phẩm
|
EC-50
|
EC-600
|
|
Của cải
|
Dụng cụ mở nắp bằng nhựa PE, PP có độ cứng BET thấp
|
Dụng cụ mở nắp bằng nhựa PE, PP, PET có độ trong suốt cao và độ bền kéo cao.
|