Vai trò của Silica trong các loại lớp phủ khác nhau
Silica kết tủa
Silica được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và là thành phần chính của các sản phẩm phi kim loại như gốm sứ và thủy tinh. Đặc biệt, silica siêu mịn, do kích thước hạt nhỏ, có những đặc tính đặc biệt như diện tích bề mặt riêng lớn, khả năng hấp phụ bề mặt mạnh, năng lượng bề mặt lớn, độ tinh khiết hóa học cao, khả năng phân tán tốt, khả năng chịu nhiệt và điện trở. Tính ổn định, khả năng gia cường, làm đặc và tính chất thixotropy của nó được sử dụng rộng rãi trong cao su, nhựa, sơn phủ và các lĩnh vực khác. Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem xét ứng dụng của silica trong các lĩnh vực chính này.
-
Ứng dụng của lớp phủ quang hóa
Lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím (UVCC) là một loại lớp phủ thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng được phát triển vào những năm 1960. So với các loại lớp phủ truyền thống, nó có đặc điểm kinh tế, bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và hiệu quả cao, nhưng nhược điểm là thiết bị và nguyên vật liệu đắt tiền, độ bám dính kém và dễ bị nứt. Việc thêm bột silica vào lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím có thể cải thiện đáng kể độ cứng và khả năng chịu nhiệt của lớp phủ đã đóng rắn. Đồng thời, nó có thể cải thiện tốc độ đóng rắn, độ cứng của lớp phủ, độ bám dính và độ ổn định nhiệt ở nhiệt độ thấp của lớp phủ đóng rắn bằng tia cực tím. Nghiên cứu cũng cho thấy sự hiện diện của bột silica có thể cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn, độ cứng, độ bền va đập và độ dẻo của lớp phủ epoxy acrylate đóng rắn bằng tia cực tím.
-
Ứng dụng bột silica trong sơn phủ kiến trúc
Sản phẩm này có thể giảm thiểu hiệu quả hiện tượng quang sai màu của lớp phủ do bức xạ tia cực tím và tia hồng ngoại gây ra, đồng thời cải thiện khả năng chống lão hóa của lớp phủ tường ngoài. Nó cũng có thể tăng cường đáng kể độ cứng, độ bám dính và khả năng chống chịu thời tiết của lớp phủ, cải thiện độ nhớt và khả năng chống lắng đọng, cũng như tăng cường độ ổn định của lớp phủ.
-
Ứng dụng trong phủ giấy in phun màu
Giấy in phun màu thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực đời sống, đặc biệt là nhiều công ty lớn thường dùng để in tài liệu. Tuy nhiên, do bề mặt có nhiều lỗ rỗng và vết nứt, cần phải sử dụng lớp sơn lót để cải thiện hiệu suất của loại giấy này. Nếu thêm bột silica vào lớp sơn lót, không chỉ giúp cải thiện hiệu quả của lớp sơn lót mà còn nâng cao chất lượng tổng thể của tờ giấy, đồng thời giúp giấy có khả năng thấm hút nước tốt. Ngoài ra, nếu thêm bột silica vào mực in, có thể tạo ra lớp phủ đặc biệt cho giấy in phun màu kỹ thuật số với hiệu suất cao, không chỉ giúp giảm lượng mực phủ mà còn giải quyết hiệu quả các vấn đề về formaldehyde và hiện tượng in ấn không mong muốn. Hiệu quả in ấn tốt, nguyên liệu dễ kiếm, và có thể nói là tiết kiệm và thiết thực.
-
Ứng dụng bột silica trong lớp phủ nhựa
Nó cũng có tác dụng thúc đẩy tốt các tính chất nhiệt liên quan của polyetylen, không chỉ có thể cải thiện hiệu quả độ ổn định nhiệt của vật liệu composite mà còn có khả năng chống cháy được cải thiện đáng kể. Có thể nói rằng trong ứng dụng lớp phủ nhựa, bột silica có thể cải thiện toàn diện chất lượng tổng thể của lớp phủ.
-
Ứng dụng trong lớp phủ bảo vệ kim loại
Silicon dioxide được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sơn phủ, đặc biệt khi thêm bột silica vào các lớp phủ bảo vệ kim loại, chất lượng của lớp phủ sẽ được cải thiện hơn nữa. Nhiều nhà nghiên cứu đã thử nghiệm vai trò của bột silica, và kết quả cho thấy bột silica có thể tăng cường đáng kể độ bền lớp carbon của các lớp phủ bảo vệ kim loại, đồng thời cải thiện giới hạn chịu lửa của vật liệu kết cấu thép.
Danh sách sản phẩm ECOPOWER (Silicat kết tủa)
|
|
Loạt
|
Mã sản phẩm
|
Diện tích bề mặt
(BET) m2/g
|
Thông số kỹ thuật
|
Bản ghi nhớ ứng dụng
|
|
Chất làm mờ (lớp phủ)
|
Felcosil-740
/
Felcosil-750
|
300-380
|
Tổn thất do đánh lửa 1000
o
C:
≤
7
|
Diện tích bề mặt lớn, thể tích lỗ rỗng lớn và kích thước hạt đồng nhất, độ phân tán cao, độ trong suốt cao, cảm giác cầm nắm tinh tế. Ngăn ngừa sự lắng đọng khi được sử dụng trong chất làm mờ lớp phủ và giấy in phun màu như chất hấp thụ.
|
|
SiO2: ≥99%
|
Màu trắng
≥
94
|
|
Felcosil-750Y
|
220-300
|
Tổn thất do đánh lửa 1000
o
C:
≤
13
|
|
SiO2: ≥99%
|
Màu trắng
≥
85
|
|
Felcosil-770
|
320-400
|
Tổn thất do đánh lửa 1000
o
C:
≤
7
|
|
SiO2: ≥99%
|
Màu trắng
≥
94
|