của Ecopower Nhựa dầu mỏ C5 Dòng sản phẩm này cung cấp nhiều sản phẩm với các ứng dụng và đặc điểm riêng biệt, tạo nên những giải pháp đa năng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là tổng quan chi tiết về từng sản phẩm trong dòng sản phẩm này: Mục Điểm hóa mềm (°C) Người làm vườn màu Chỉ số axit (Mg KOH/g) Tỷ trọng riêng (20/20°C) Độ nhớt nóng chảy (BRF, @200°C, cps) Phương pháp thử nghiệm ASTM E 28 ASTM D 1544 ASTM D 974 ASTM D 71 ASTM D 3236 HC 5100 95-105 #3-5 ≤1.0 0,92-0,99 Tối đa 200 HC 52100A 95-105 #3-5 ≤1.0 0,92-0,99 Tối đa 200 NHỰA DCPD 95-120 #0-3 ≤0,05 0,92-0,99 Tối đa 170 HC 5090 85-95 #4 ≤1.0 0,92-0,99 Tối đa 200 HC 52100 100-105 #3-4 ≤1.0 0,92-0,99 Tối đa 250 HC52100 Ứng dụng: Vạch kẻ đường bằng keo nóng chảy Đặc điểm: Chống ố vàng, độ chảy tuyệt vời, độ bám dính cao, đảm bảo vạch kẻ đường rõ nét và bền lâu. HC51100 Ứng dụng: Keo nóng chảy, bao gồm keo nóng chảy gốc dung môi, keo nhạy áp nóng chảy và keo cao su. Đặc điểm: Ít mùi, ổn định nhiệt, độ bám dính ban đầu và độ bền bóc tách được cải thiện, giúp chất kết dính thân thiện hơn với môi trường và hiệu quả hơn. HC5090 Ứng dụng: Keo dán nóng chảy nhạy áp Đặc điểm: Khả năng tương thích tuyệt vời với SIS, SBS, độ bám dính ban đầu vượt trội, tăng cường độ bám dính và độ bền của băng keo. HC52110 Ứng dụng: Lốp bố hướng tâm, keo nóng chảy, keo nhạy áp và mực in. Đặc điểm: Khả năng tương thích tốt với EVA, độ bám dính cao, khả năng chịu nhiệt, cải thiện chất lượng sản phẩm và độ bám dính. Nhựa DCPD màu vàng Ứng dụng: Lốp xe, nhựa tăng độ bám dính cho cao su. Đặc điểm: Cải thiện khả năng chống cắt, chống rách, tăng độ nhớt và tối ưu hóa các kỹ thuật xử lý. Dòng nhựa C5 của Ecopower tận dụng những ưu điểm này để cung cấp các giải pháp hiệu quả và đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Ứng dụng đa dạng và đặc tính chuyên biệt của từng sản phẩm giúp chúng phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, góp phần nâng cao hiệu suất và chất lượng của sản phẩm cuối cùng trong các lĩnh vực khác nhau.
bạn đang tìm kiếm cái gì?
Whatsapp us

