Crosile-69 Chất liên kết silan hiệu quả cao Tên hóa học: Bis[3-(Triethoxysilyl)Propyl]Tetrasulfide Công thức phân tử: C18H42O6S4Si2 Khối lượng phân tử: 538,94 Số CAS: 40372-72-3 Giới thiệu về Crosile-69 Crosile-69 (Bis[3-(Triethoxysilyl)Propyl]Tetrasulfide) là một chất liên kết silane hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cao su, sản xuất lốp xe và cải tiến vật liệu composite. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó giúp tăng cường đáng kể các đặc tính của cao su và các vật liệu khác, cải thiện hiệu suất cơ học, khả năng phân tán chất độn, khả năng chống mài mòn, khả năng chống lão hóa và tính bền vững môi trường. Các đặc tính chính của Crosile-69 • Ngoại hình: Chất lỏng có độ nhớt thấp, màu vàng nhạt đến trong suốt, có mùi nhẹ. • Mật độ (ρ20): 1,069 g/cm³ • Hàm lượng lưu huỳnh: ≥22% • Chỉ số khúc xạ (nD25): 1,493 • Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ (ví dụ: etanol, axeton, toluen), nhưng độ hòa tan rất thấp trong nước. Các nhóm chức năng của Crosile-69 1. Cầu nối Tetrasulfide (-S4-): Cầu nối lưu huỳnh cho phép Crosile-69 trải qua các phản ứng liên kết ngang trong quá trình lưu hóa cao su, cải thiện độ bền, độ cứng và độ đàn hồi của cao su. 2. Nhóm Triethoxy Silane (-Si-OCH2CH3): Thủy phân tạo thành silanol (-Si-OH), có thể phản ứng với các nhóm hydroxyl hoặc carboxyl trong ma trận cao su, tăng cường liên kết giữa cao su và chất độn vô cơ. Cơ chế tác dụng của Crosile-69 Crosile-69 cải thiện các đặc tính của cao su thông qua ba cơ chế phản ứng chính: 1. Phản ứng thủy phân và ngưng tụ: Khi có mặt nước hoặc hơi ẩm, các nhóm ethoxy trong Crosile-69 bị thủy phân thành silanol (-Si-OH). Các silanol này phản ứng với các nhóm hydroxyl (-OH) hoặc carboxyl (-COOH) trên bề mặt của các chất độn vô cơ, tạo thành liên kết siloxan (Si-OC), giúp tăng cường các tính chất cơ học của cao su. 2. Phản ứng liên kết với ma trận cao su: Các nhóm silan trong Crosile-69 phản ứng với các nhóm chức (ví dụ: hydroxyl hoặc carboxyl) trong ma trận cao su, tạo thành các liên kết siloxan, giúp cải thiện liên kết giữa cao su và chất độn, tăng cường các đặc tính như khả năng chống rách và chống lão hóa. 3. Phản ứng trong quá trình lưu hóa: Cầu nối tetrasulfide (-S4-) trong Crosile-69 bị phá vỡ trong quá trình lưu hóa, tạo ra các chất trung gian lưu huỳnh hoạt tính (như -SH), có thể liên kết chéo với các liên kết đôi (C=C) trong ma trận cao su, tạo thành mạng lưới lưu hóa ổn định và tăng cường hơn nữa hiệu suất của cao su. Ưu điểm và đặc điểm của Crosile-69 • Cải thiện khả năng phân tán chất độn: Crosile-69 cải thiện đáng kể khả năng phân tán các chất độn vô cơ (ví dụ: silica, carbon đen) trong ma trận cao su, giảm hiện tượng vón cục chất độn và tăng cường tính đồng nhất cũng như các đặc tính vật lý của sản phẩm cao su. • Cải thiện các đặc tính cơ học: Crosile-69 tăng cường độ bền kéo, khả năng chống rách, khả năng chống cắt và độ bền của cao su, lý tưởng cho các ứng dụng cao su hiệu suất cao. • Cải thiện độ bám đường ướt và giảm lực cản lăn: Crosil...
bạn đang tìm kiếm cái gì?
Whatsapp us

