WhatsAppWhatsapp us
Để lại lời nhắn
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, vui lòng để lại lời nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể.
Nộp
  • Chất chống dính đóng vai trò quan trọng trong màng nhựa. Chúng có thể làm giảm hiện tượng dính kết giữa các màng nhựa, cải thiện hiệu suất gia công và tính dễ sử dụng của sản phẩm nhựa. Trong quá trình gia công và bảo quản nhựa, do đặc tính bề mặt, các màng nhựa dễ bị dính vào nhau, gây ra nhiều bất tiện trong sản xuất và sử dụng. Việc bổ sung chất chống dính giúp khắc phục vấn đề này. Silica EC 700 Chất chống dính có thể tạo thành các gờ nhỏ trên bề mặt nhựa, giảm diện tích tiếp xúc giữa các lớp màng, từ đó giảm hiện tượng kết dính. Chất chống dính này thường được thêm vào nhựa ở dạng bột và phát huy tác dụng bằng cách phân tán đều trong ma trận nhựa. Nó có thể cải thiện độ mịn của nhựa, giúp màng nhựa dễ dàng trải ra và vận chuyển trong quá trình gia công, giảm ma sát và mài mòn. Ngoài ra, chất chống dính cũng có thể cải thiện các đặc tính quang học của nhựa, giảm độ mờ trên bề mặt màng và cải thiện độ trong suốt. Trong một số ứng dụng nhựa cao cấp, chẳng hạn như bao bì thực phẩm, màng quang học và các lĩnh vực khác, các đặc tính quang học của nhựa được yêu cầu phải cao. Việc sử dụng chất chống dính Silica ec 700 có thể đáp ứng được những nhu cầu này. Đồng thời, chất chống dính cũng có thể cải thiện hiệu suất in ấn của nhựa, giúp mực dễ bám dính vào bề mặt nhựa và cải thiện chất lượng in. Thông số kỹ thuật Mặt hàng Thông số kỹ thuật Phương pháp thử nghiệm Vẻ bề ngoài Bột trắng Kiểm tra trực quan Kích thước hạt trung bình (µm) 4-5 Malvern Master Sizer Độ hao hụt khi sấy (%) tối đa 3 ISO787-2 Khả năng hấp thụ dầu (ml/100g) 60-120 Dầu hạt lanh Diện tích bề mặt M2/g 600-700 CÁ CƯỢC PH 5.0-7.0 Trong hỗn hợp sệt 5% SiO2 % TỐI THIỂU 99,9 - Độ trắng tối thiểu 95 Thợ săn

  • Crosile® của Ecopower Si28 , Si32 , Si40 , Và Si50 Dòng sản phẩm này đại diện cho một loạt các sản phẩm tetraethyl orthosilicate (TEOS) hiệu suất cao, được thiết kế tỉ mỉ để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với hàm lượng SiO₂ là 28%, 32%, 40% và 50%, các sản phẩm này mang lại hiệu suất vượt trội trong nhiều ứng dụng. Crosile® là gì? Si28 , Si32 , Si40 , Và Si50 ? Crosile® Si28 , Si32 , Si40 , Và Si50 Đây là những sản phẩm tiên tiến dựa trên TEOS được phát triển với độ chính xác và tính nhất quán cao. Các dẫn xuất TEOS dạng lỏng này có khả năng phản ứng cao, hòa tan trong nhiều loại dung môi hữu cơ và dễ dàng thủy phân, khiến chúng trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng về lớp phủ, gốm sứ, aerogel và nhiều lĩnh vực khác. Với hàm lượng SiO₂ được kiểm soát cẩn thận và các đặc tính hóa học độc đáo, các sản phẩm Crosile® vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt, mang lại tính linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Các tính năng chính của Crosile® Si28 , Si32 , Si40 , Và Si50 Hàm lượng SiO₂ có thể điều chỉnh: Có các tùy chọn 28%, 32%, 40% và 50% SiO₂ để đáp ứng nhu cầu ứng dụng cụ thể. Độ ổn định được nâng cao: Được thiết kế để chống lại quá trình trùng hợp do nhiệt, ánh sáng hoặc peroxit gây ra, đảm bảo độ tin cậy trong quá trình xử lý. Khả năng hòa tan rộng: Tương thích với nhiều dung môi hữu cơ khác nhau, cho phép tích hợp liền mạch vào nhiều công thức khác nhau. Ứng dụng của các sản phẩm dòng Crosile® 1. Sản xuất Aerogel Crosile® Si28 Và Si40 Với hàm lượng SiO₂ cao và khả năng phản ứng tốt, chúng rất lý tưởng cho việc sản xuất aerogel. Aerogel được làm từ các sản phẩm này có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, trọng lượng nhẹ và độ ổn định nhiệt cao, khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho vật liệu cách nhiệt hiệu suất cao. 2. Vật liệu đúc thép và gốm sứ Crosile® Si28 Và Si40 Chúng đóng vai trò là chất kết dính vô cơ cao cấp trong ngành công nghiệp đúc thép, cho phép tạo ra các khuôn gốm gốc silica có độ bền cao cho các ứng dụng chính xác. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu gốm tiên tiến, mang lại độ bền và độ tin cậy vượt trội. 3. Liên kết ngang polymer Crosile® Si28 , Si32 , Si40 Si50 và các hợp chất Si50 khác đóng vai trò là chất liên kết ngang hiệu quả cao trong các polyme silicon. Chúng tăng cường độ bền, tính linh hoạt và độ bền lâu của polyme, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng vật liệu tiên tiến. 4. Tổng hợp Zeolit Crosile® Si28 Và Si40 Chúng đóng vai trò là nguồn silica đáng tin cậy cho quá trình tổng hợp zeolit. Các zeolit này được sử dụng rộng rãi trong xúc tác, hấp phụ và trao đổi ion, với các sản phẩm Crosile® đảm bảo chất lượng ổn định và hiệu quả cao. 5. Lớp phủ và chất kết dính Crosile® Si28 Và Si40 Chúng mang lại hiệu suất vượt trội trong các lớp phủ và chất kết dính, cải thiện khả năng chống nước, chống oxy hóa và độ bền ở nhiệt độ cao. Là chất tăng cường độ bám dính, chúng giúp tăng cường độ bền liên kết giữa các chất nền, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong các lớp phủ, lớp màng và ...

  • Khám phá các ứng dụng của cao su polyetylen clo hóa sunfonat (CSPE) trong thiết bị bảo hộ, vật liệu xây dựng, lớp lót công nghiệp, linh kiện ô tô và vật liệu cách điện. Cao su polyetylen clo sunfonat, còn được gọi là Hypalon hoặc CSM, Vật liệu CSPE đang tạo ra tác động đáng kể trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Các đặc tính nổi bật của nó cho phép nâng cao hiệu suất và độ bền trong các lĩnh vực đa dạng này. Bài viết này sẽ khám phá cách CSPE đang chuyển đổi các ứng dụng cụ thể này và những lợi ích mà nó mang lại. Cải tiến vật liệu xây dựng bằng cao su polyetylen clorosulfonat (CSPE) Vật liệu xây dựng được hưởng lợi rất nhiều từ việc kết hợp CSPE. Vật liệu này giúp tăng cường độ bền và khả năng chống chịu thời tiết của các cấu kiện xây dựng. Khả năng chống tia UV, độ ẩm và hóa chất của CSPE giúp màng lợp, chất trám kín và vật liệu chống thấm có tuổi thọ cao hơn. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ của các công trình xây dựng. Phát triển các lớp lót công nghiệp bằng cao su polyetylen clorosulfonat (CSPE) Việc sử dụng CSPE giúp cải thiện đáng kể độ bền của các lớp lót công nghiệp. Vật liệu này cung cấp khả năng kháng hóa chất vượt trội, cho phép chúng xử lý các chất ăn mòn thường gặp trong các quy trình công nghiệp. Độ bền và khả năng chống mài mòn được nâng cao giúp thiết bị công nghiệp hoạt động đáng tin cậy hơn và giảm thời gian ngừng hoạt động để bảo trì. Nâng cao chất lượng linh kiện ô tô bằng cao su polyetylen clorosulfonat (CSPE) CSPE đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp ô tô. Nó được sử dụng trong sản xuất nhiều bộ phận khác nhau như ống dẫn, gioăng và vòng đệm. Khả năng chịu nhiệt, dầu và hóa chất của vật liệu đảm bảo hiệu suất hoạt động đáng tin cậy của các bộ phận này trong môi trường ô tô khắc nghiệt. Điều này góp phần vào sự an toàn và hiệu quả tổng thể của xe. Tối ưu hóa khả năng cách điện bằng cao su polyetylen clorosulfonat (CSPE) CSPE cũng có tác động đáng kể đến cách điện. Đặc tính điện môi tuyệt vời và khả năng chống sự cố điện của nó làm cho nó phù hợp để cách điện cho cáp và các linh kiện điện. Điều này giúp ngăn ngừa các sự cố điện và đảm bảo hoạt động an toàn của hệ thống điện. Ưu điểm của cao su polyetylen clo hóa sunfonat (CSPE) Đồ bảo hộ y tế: Có khả năng chống hóa chất và mài mòn tuyệt vời, tăng cường độ an toàn và độ bền của thiết bị y tế. Vật liệu xây dựng: Cung cấp độ bền và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội, giúp các cấu kiện xây dựng có tuổi thọ cao hơn. Lớp lót công nghiệp: Đảm bảo khả năng chống hóa chất và độ bền vượt trội cho các quy trình công nghiệp đáng tin cậy. Linh kiện ô tô: Đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt của ngành ô tô với khả năng chống chịu nhiệt, dầu và hóa chất. Vật liệu cách điện: Cung cấp đặc tính điện môi tuyệt vời cho các hoạt động điện an toàn. Phần kết luận Polyethylene clo hóa sunfonat (CSPE) đang làm thay đổi hiệu suất của các thiết bị bảo hộ, vật liệu xây dựng, lớp lót công nghiệp, linh kiện ô tô và vật liệu cách điện. Các đặ...

  • Nhựa hydro hóa đang tạo ra cuộc cách mạng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm chất kết dính y tế, chất kết dính lọc và keo dán. Những đặc tính độc đáo của chúng mang lại hiệu suất và độ tin cậy cao, khiến chúng trở nên thiết yếu cho các sản phẩm chất lượng cao trong các lĩnh vực này. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách nhựa hydro hóa đang chuyển đổi các ứng dụng cụ thể này và những lợi ích mà chúng mang lại. Tăng cường độ bền của chất kết dính y tế bằng nhựa hydro hóa Trong lĩnh vực y tế, nhu cầu về chất kết dính hiệu suất cao là rất quan trọng. Nhựa hydro hóa đang thiết lập các tiêu chuẩn mới bằng cách cung cấp cho chất kết dính y tế độ bền và khả năng tương thích sinh học vượt trội. Các loại nhựa này đảm bảo liên kết đáng tin cậy, có khả năng chống ẩm, nhiệt và hóa chất, lý tưởng cho các thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc vết thương. Khả năng duy trì hiệu suất trong các điều kiện khác nhau giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và độ tin cậy của sản phẩm. Cải tiến chất kết dính màng lọc bằng nhựa hydro hóa Keo dán màng lọc được cải thiện đáng kể nhờ việc bổ sung nhựa hydro hóa. Loại nhựa này tăng cường khả năng chịu đựng nhiệt độ khắc nghiệt và hóa chất mạnh của keo, những yếu tố thường gặp trong hệ thống lọc. Độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất được cải thiện dẫn đến hiệu suất lọc tốt hơn và tuổi thọ sử dụng lâu hơn. Cho dù trong lọc không khí hay lọc chất lỏng, nhựa hydro hóa đều giúp duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả của keo dán màng lọc. Tối ưu hóa keo dán dạng thỏi với nhựa hydro hóa Nhựa hydro hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của keo dán. Bằng cách kết hợp các loại nhựa này, nhà sản xuất có thể đạt được các mối nối chắc chắn và đáng tin cậy hơn. Khả năng chịu nhiệt và hóa chất được cải thiện đảm bảo keo dán hoạt động tốt trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ đóng gói đến các dự án thủ công. Độ bền do nhựa hydro hóa mang lại góp phần vào hiệu quả và tuổi thọ của keo dán. Lợi ích của nhựa hydro hóa 1. Keo dán y tế: Cung cấp độ bền liên kết, khả năng tương thích sinh học và khả năng chống chịu các yếu tố môi trường được cải thiện, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng y tế. 2. Keo dán màng lọc: Cung cấp khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội, giúp cải thiện hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. 3. Keo dán dạng thỏi: Đảm bảo độ bám dính chắc chắn hơn và độ bền cao hơn, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng khác nhau. Sản phẩm được đề xuất Nhựa C5 hydro hóa/ HY-5100 Nhựa C9 hydro hóa/HY-9100 Nhựa DCPD hydro hóa/HY-6100/HY-6110/HY-6120/HY-6130/HY-6140 Nhựa đồng trùng hợp hydro hóa/HY-52110 Phần kết luận Nhựa hydro hóa đang làm thay đổi hiệu suất của chất kết dính y tế, chất kết dính lọc và keo dán. Các đặc tính vượt trội của chúng, bao gồm khả năng kháng hóa chất, độ ổn định nhiệt và độ bền, khiến chúng trở nên vô cùng quý giá trong các ứng dụng này. Bằng cách sử dụng nhựa hydro hóa, các nhà sản xuất có thể cải thiện chất lượng sản phẩm và đạt được độ tin cậy cao hơn trong nhiều ngành...

  • nhựa thông hydro hóa Là một sản phẩm biến tính đa năng của nhựa thông, nó có ứng dụng trực tiếp rộng rãi và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các ứng dụng của nó trong các lĩnh vực bạn đã đề cập: Ngành công nghiệp điện tử Trong ngành công nghiệp điện tử, Rosinate P 100L đã được điều chỉnh Nhựa thông được sử dụng để sản xuất các loại nhựa thông biến tính hiệu suất cao, sau đó được chế biến thêm thành chất trợ hàn. Các chất trợ hàn này thể hiện hiệu suất hàn vượt trội, đảm bảo các mối nối chắc chắn giữa các linh kiện điện tử. Chúng cũng thể hiện độ tin cậy cao sau khi hàn, không gây ăn mòn các linh kiện điện tử. Ngoài ra, chúng còn có khả năng chống ẩm, nhiệt và nấm mốc tuyệt vời, điều này rất quan trọng để nâng cao chất lượng tổng thể và kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm điện tử. Ngành công nghiệp chất kết dính Trong ngành công nghiệp chất kết dính, Pentaerythritol rosinate Nhựa thông hydro hóa được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính làm dẻo tuyệt vời. Nó đóng vai trò là chất làm đặc và làm dẻo hiệu quả trong chất kết dính nóng chảy, chất kết dính nhạy áp và chất kết dính gốc cao su, giúp tăng độ nhớt và độ bền kết dính. Đặc biệt trong sản xuất vật liệu niêm phong và đóng gói, nhựa thông hydro hóa cải thiện đáng kể khả năng niêm phong và độ bền của các vật liệu này. Ngành công nghiệp sơn và chất phủ Ngành công nghiệp sơn và chất phủ là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác của nhựa thông hydro hóa. Sơn ô tô được pha chế với nhựa thông hydro hóa sâu làm nguyên liệu không chỉ giữ được màu sắc tươi sáng và bền lâu mà còn thể hiện khả năng chống chịu thời tiết và chống lão hóa tuyệt vời, duy trì độ bóng và tính thẩm mỹ của thân xe theo thời gian. Hơn nữa, nhựa thông hydro hóa có thể được sử dụng để sản xuất các lớp phủ giấy chống thấm nước không chứa dung môi, thân thiện với môi trường, không chỉ thân thiện với môi trường mà còn rất hiệu quả trong việc ngăn chặn sự thấm nước, do đó được ứng dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng và các lĩnh vực khác. Ngành công nghiệp thực phẩm Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Penta Rosinate Nhựa thông hydro hóa đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó được dùng làm chất nền cho kẹo cao su, giúp kẹo cao su giữ được hương vị và màu sắc ổn định trong thời gian b

  • Tổng quan về sản phẩm nhựa hydrocarbon hydro hóa Dicyclopentadiene hydro hóa Nhựa (DCPD) ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất kết dính khi được sử dụng làm chất tăng độ dính trong chất kết dính nhạy áp nóng chảy gốc copolymer khối styren (HMPSA). Dòng HY DCPD của nhựa hydro hóa Chúng chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như chất kết dính nóng chảy (HMA), chất kết dính nhạy áp (PSA), chất bịt kín, chất kết dính đóng sách, cải tiến sáp, cải tiến nhựa, mực in, trộn cao su và lốp xe, cùng nhiều ứng dụng khác. Thông tin chi tiết sản phẩm nhựa hydrocarbon hydro hóa Mã sản phẩm: HY DCPD Mã số EINECS: 265-116-8 Số CAS: 64742-16-1 Màu Gardner: #0 - #1 Thuộc tính HY DCPD Dòng sản phẩm HY DCPD có màu trắng trong suốt, độ ổn định ánh sáng và nhiệt tuyệt vời, lý tưởng cho các công thức HMA và HMPSA cao cấp. Các loại và thông số kỹ thuật HY DCPD Loạt phim HY DCPD Nhựa hydrocarbon hydro hóa Bao gồm nhiều loại với điểm làm mềm khác nhau, chẳng hạn như HY-6110, HY-6120, HY-6130 và HY-6140, được thiết kế riêng để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cụ thể. Hình thức bên ngoài: Trắng trong (nhìn bằng mắt thường) Điểm hóa mềm (°C): HY 6100: 105-110 HY 6110: 100-110 HY 6120 : 110-120 HY-6130: 126-135 HY-6140: 136-145 (ASTM E 28) Màu Gardner: 0-1 (ASTM D 974) Chỉ số axit (KOH mg/g): ≤1,0 (ASTM D 1544) HY DCPD Ứng dụng Khả năng tương thích tuyệt vời : Với EVA, SBC, polyolefin Metallocene và APAO Khả năng chịu nhiệt tốt Màu sắc ban đầu & Hàm lượng VOC thấp Cung cấp một giải pháp thân thiện với môi trường Khả năng chống nước

  • Ethyl silicat Ethyl silicat, một loại orthosilicat công nghiệp thiết yếu, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, độ nhớt thấp với hàm lượng silica là 28,5%. Do không tan trong nước, quá trình thủy phân của nó đòi hỏi phải sử dụng hỗn hợp dung môi như etanol, cùng với các chất xúc tác thích hợp. Ethyl silicat, được ký hiệu là A, đóng vai trò là tiền chất silica sẵn sàng sử dụng trong nhiều ứng dụng. Silica có thể thu được thông qua quá trình thủy phân hoặc ngưng tụ ở nhiệt độ cao. Silica thu được có khả năng liên kết với nhiều chất nền vô cơ khác nhau, và sự liên kết này có thể được thực hiện tại chỗ thông qua việc kiểm soát một số thông số nhất định. Bề mặt của thủy tinh, kim loại, chất độn và một số sợi tổng hợp có thể được phủ bằng silica. Teraethoxysilane lớp bằng phương pháp này. Ngoài ra, etyl silicat hoạt động như một chất liên kết ngang trong hệ thống cao su silicon và như một chất hút ẩm trong hệ thống chất bịt kín. Các đặc tính tăng cường của etyl silicat: Cải thiện độ ổn định hóa học : Lớp phủ SiO2 ethyl silicat có độ ổn định hóa học vượt trội, chống lại sự phân hủy bởi nhiều loại hóa chất khác nhau. Khi được hình thành trên bề mặt chất nền bằng ethyl silicat, lớp phủ này hoạt động như một lớp chắn, bảo vệ chất nền khỏi các tác động hóa học từ bên ngoài, do đó tăng cường độ ổn định hóa học tổng thể của vật liệu. Tăng cường độ ổn định nhiệt : Tetraethoxysilane Với điểm nóng chảy cao, SiO2 thể hiện độ ổn định nhiệt đáng kể. Do đó, lớp phủ SiO2 được hình thành trên chất nền bằng etyl silicat giúp cải thiện đáng kể độ ổn định nhiệt của chúng. Trong môi trường nhiệt độ cao, lớp phủ này ngăn ngừa sự biến dạng hoặc hư hỏng của chất nền do ứng suất nhiệt. Cải thiện tính chất cơ học : Lớp phủ SiO2, nổi tiếng về độ cứng và khả năng chống mài mòn, cũng giúp tăng cường độ bền cơ học của chất nền. Khi một lớp phủ dày đặc, nó sẽ giúp tăng cường độ bền cơ học của chất nền. Ethyl polysilicate Lớp phủ được hình thành trên bề mặt chất nền bằng cách sử dụng ethyl silicate, nó hoạt động như một pha gia cường, tăng cường độ bền kéo, độ bền nén và các tính chất cơ học khác của chất nền. Khả năng chống trầy xước và mài mòn : Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn của lớp phủ SiO2 khiến nó trở nên lý tưởng để cải thiện khả n

  • 01 Tăng cường độ nhớt và độ đặc Kiểm soát độ nhớt và độ đặc của mực là rất quan trọng trong quá trình pha chế mực. Do kích thước hạt nhỏ và diện tích bề mặt riêng lớn, màu trắng đen Nó tạo thành một mạng lưới lấp đầy hiệu quả trong mực, làm tăng ma sát bên trong của mực, do đó nâng cao hiệu quả độ nhớt và độ đặc của mực. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự tách lớp mực trong quá trình bảo quản và sử dụng, đảm bảo tính ổn định của mực trong quá trình in ấn. 02 Cải thiện khả năng chống lắng đọng Trong quá trình bảo quản lâu dài, các chất tạo màu và chất độn trong mực có thể lắng xuống, ảnh hưởng đến độ đồng nhất và chất lượng in của mực. Silica kết tủa vô định hình Nó giúp cải thiện hiệu quả khả năng chống lắng đọng của mực. Sau khi phân tán trong mực, các hạt carbon đen trắng tạo thành cấu trúc mạng lưới ba chiều ổn định, ngăn cản sự lắng đọng của các hạt sắc tố và chất độn, duy trì tính đồng nhất của mực. 03 Tăng cường khả năng chống mài mòn và chống trầy xước Trong quá trình in tốc độ cao, khả năng chống mài mòn và chống trầy xước của mực in là những yếu tố quan trọng đảm bảo chất lượng sản phẩm in. Ứng dụng của Silica kết tủa Việc bổ sung carbon đen vào mực in có thể cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn và chống trầy xước của các sản phẩm in. Điều này là do độ cứng và độ bền tốt của carbon đen, có thể tạo thành một lớp màng rắn sau khi mực khô, giảm mài mòn và trầy xước trên bề mặt sản phẩm in. 04 Điều chỉnh độ bóng Độ bóng của mực in ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức và kết cấu của sản phẩm in. Bằng cách kiểm soát lượng thêm vào và độ phân tán của bột than đen trắng, độ bóng của mực in có thể được điều chỉnh hiệu quả. Lượng thêm vào quá nhiều hoặc độ phân tán kém của bột than đen trắng có thể dẫn đến giảm độ bóng của mực in, trong khi lượng thích hợp và độ phân tán tốt của bột than đen trắng có thể duy trì độ bóng nhất định của mực in, đáp ứng nhu cầu của các sản phẩm in khác nhau. 05 Cải thiện khả năng thích ứng của công nghệ in ấn Khả năng thích ứng khi in ấn đề cập đến tính ổn định và khả năng ứng dụng của mực in trong các điều kiện in khác nhau. Việc bổ sung Silicon Dioxide cung cấp Nó có thể cải thiện các đặc tính lưu biến của mực, làm cho mực phù hợp hơn với các loại quy trình in khác nhau, chẳng hạn như in lụa, in nổi và in flexo. Ngoài ra, muội than trắng cũng có thể giúp mực đạt được độ bám dính và độ phủ tốt hơn trên các chất liệu in khác nhau. [if !mso]> v\:* {behavior:url(#default#VML);} o\:* {behavior:url(#default#VML);} x\:* {behavior:url(#default#VML);} .shape {behavior:url(#default#VML);} Danh sách sản phẩm Silica kết tủa từ Ecopower Mã sản phẩm Kiểu SiO2: Diện tích bề mặt (BET) m2/g giá trị pH Tổn thất nhiệt 105 o C: Ứng dụng và Tài sản Chất làm mờ silica ( Dùng để phủ () 740 ≥ 99% 300-380 5-7 ≤ 5 Trong các chất làm mờ lớp phủ, giấy in phun màu được sử dụng như chất hấp thụ. Diện tích bề mặt lớn, thể tích lỗ rỗng lớn, khả năng tạo màng tốt. 750 ≥ 99% 300-380 5-7 ≤ 5 750 năm ≥ 99% 220-300 5-7 ≤ 5 770 ≥ ...

  • Tên và thuộc tính Tên tiếng Anh Nhựa thông polyme hóa Tên tiếng Anh thay thế Nhựa thông, polyme hóa Số CAS : 65997-05-9 Tính chất vật lý : Chất rắn vô định hình màu vàng nâu. Nhựa thông polyme hóa chủ yếu bao gồm các chất nhị trùng, cùng với hỗn hợp nhựa thông và hydrocarbon của nhựa thông. Nó có đặc điểm là màu sáng, điểm hóa mềm cao, không kết tinh, giá trị axit cao, hàm lượng tan trong nước nóng thấp, độ hòa tan trong dầu tốt và màu hơi ngả vàng khi phản ứng với chì axetat. Các chất nhị trùng chiếm từ 20% đến 50% và tương đối ổn định, có khả năng chống oxy hóa. Nó hòa tan trong các dung môi hữu cơ như toluen, xăng, ete dầu mỏ, cloroform và dicloroetan. Của cải Giá trị mục tiêu (Giới hạn kỹ thuật) Kiểu PR 90 PR 115 PR 140 Vẻ bề ngoài Màu vàng trong suốt, đặc Người làm vườn màu ≤7 ≤10 ≤10 Điểm hóa mềm (R&B)°C 88-93 110-120 135-145 Chỉ số axit, mgKOH/g ≤165 ≥145 ≥140 Mật độ (20°C, xấp xỉ, g/cm³) 1,08-1,1 1,08-1,1 1,08-1,1 Công thức hóa học hay công thức phân tử và công thức cấu trúc Công thức phân tử: C40H60O4 (Lưu ý: Đây là công thức phân tử đơn giản hoặc đại diện, vì nhựa thông polyme hóa là một hỗn hợp, do đó cấu trúc cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ polyme hóa.) Tính chất vật lý và hóa học và các chỉ số chất lượng Điểm làm mềm : 90 đến 120°C (Đây là phạm vi nhiệt độ mà nhựa thông đã polymer hóa bắt đầu chảy khi được đun nóng.) Giá trị axit : 150 mg KOH/g (Đây là thước đo hàm lượng thành phần axit trong nhựa thông polyme hóa, thường được biểu thị bằng miligam kali hydroxit cần thiết để trung hòa 1 gam mẫu.) Các chỉ số chất lượng khác Xem bảng được cung cấp. Nhựa thông polyme hóa Ứng dụng chính Là một loại nhựa kết dính Được sử dụng trong các loại keo nóng chảy, keo nhạy áp và keo gốc dung môi để tăng cường độ bám dính và tạo hiệu ứng gia cường. Tăng cường độ bền liên kết Giúp tăng độ nhạy nhiệt của băng keo và cải thiện độ bám dính. Giảm chi phí sản phẩm Có thể thay thế một phần các loại nhựa đắt tiền khác, chẳng hạn như nhựa terpen và nhựa dầu mỏ. Keo dán nóng chảy EVA : Cung cấp hiệu suất toàn diện tối ưu khi được sử dụng trong chất kết dính nóng chảy EVA. Lượng sử dụng thường được tối ưu hóa dựa trên các ứng dụng cụ thể và các đặc tính mong muốn, nhưng thường khuyến nghị sử dụng 50%, hoặc 120 phần theo khối lượng để đạt được độ bền bóc tách tố

Để lại lời nhắn

Để lại lời nhắn
Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, vui lòng để lại lời nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể.
Nộp
Liên hệ với chúng tôi:+86 138 0279 3127

Trang chủ

Các sản phẩm

whatsApp

liên hệ